Kính cường lực được sử dụng phổ biến cho cửa đi, vách ngăn, mặt dựng và nhiều hạng mục kiến trúc. Khi cần bố trí ô quan sát trên cửa chống cháy, một số chủ đầu tư cho rằng chỉ cần chọn kính cường lực dày hơn hoặc loại kính được giới thiệu là “chịu nhiệt”.

Cách lựa chọn này chưa đủ căn cứ kỹ thuật. Khả năng chịu va đập, chịu ứng suất nhiệt trong điều kiện sử dụng thông thường và khả năng đáp ứng tiêu chí chịu lửa là những nội dung đánh giá khác nhau.

Kính cường lực và kính chống cháy phục vụ hai mục đích khác nhau

Kính cường lực là kính được gia công nhiệt để tạo trạng thái ứng suất đặc trưng. TCVN 7455:2013 hiện còn hiệu lực và áp dụng cho kính phẳng tôi nhiệt dùng trong xây dựng. Phạm vi tiêu chuẩn đề cập đến các nội dung như độ dày, hoàn thiện cạnh và trạng thái phá vỡ của mẫu kính.

Loại kính này thường được lựa chọn khi công trình cần tăng độ bền cơ học và hạn chế nguy cơ tạo ra những mảnh kính lớn, sắc nhọn khi vỡ. Tuy nhiên, việc sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kính tôi nhiệt không đồng nghĩa với việc nó đã được thử nghiệm khả năng chịu lửa.

Kính cường lực là gì? Ưu điểm, ứng dụng và bảng giá hiện nay

Kính chống cháy được phát triển để duy trì một hoặc nhiều chức năng ngăn cháy trong thời gian xác định. Tùy loại sản phẩm và hệ thống lắp đặt, kính có thể được phân loại theo tính toàn vẹn, khả năng kiểm soát bức xạ nhiệt hoặc khả năng cách nhiệt.

BS EN 13501-2:2023 quy định cách phân loại sản phẩm và bộ phận công trình dựa trên dữ liệu thử nghiệm khả năng chịu lửa. Phạm vi tiêu chuẩn bao gồm các kết cấu có kính, vách ngăn, cửa đi chống cháy, cửa cuốn và cửa sổ mở được.

Kính chống cháy ngăn chặn lửa, khói, khí độc

Kính chống cháy khác kính cường lực ở điểm nào?

Sự khác nhau không nằm riêng ở tên gọi hoặc độ dày. Hai loại kính được lựa chọn theo những mục tiêu kỹ thuật và phương pháp đánh giá riêng.

Tiêu chí Kính cường lực thông thường Kính chống cháy
Mục đích chính Tăng độ bền và mức độ an toàn khi kính bị phá vỡ Duy trì chức năng ngăn cháy theo thời gian phân loại
Căn cứ đánh giá Tiêu chuẩn sản phẩm kính tôi nhiệt Thử nghiệm và phân loại khả năng chịu lửa
Tiêu chí E, EW, EI Không mặc nhiên có Được xác định theo kết quả thử
Cấu tạo Thường là kính đơn đã tôi nhiệt, tùy sản phẩm Có thể là kính đơn, kính nhiều lớp hoặc hệ có lớp trung gian chuyên dụng
Phạm vi sử dụng Cửa kính, vách, lan can, mặt dựng và các hạng mục xây dựng Cửa, vách, mặt dựng hoặc ô kính thuộc bộ phận có yêu cầu ngăn cháy
Điều kiện lắp đặt Theo yêu cầu an toàn và kết cấu kính Phải đồng bộ với khung, gioăng, vật liệu chèn và phương án đã được thử

Điểm cần phân biệt là tiêu chuẩn kính cường lực thông thường không xác nhận khả năng ngăn lửa hoặc kiểm soát truyền nhiệt theo phân loại chịu lửa.

Một số kính chống cháy cũng có thể sử dụng các tấm kính đã qua tôi nhiệt trong cấu tạo. Chẳng hạn, một số hệ kính chịu lửa EI hoặc EW được sản xuất từ hai hay nhiều tấm kính an toàn cường lực kết hợp với khoang hoặc lớp trung gian chuyên dụng. Vì vậy, “cường lực” có thể là đặc điểm của một thành phần, nhưng chưa phải căn cứ để gọi toàn bộ sản phẩm là kính chống cháy.

E, EW và EI trên kính chống cháy thể hiện điều gì?

Tên gọi “kính chống cháy 60 phút” chưa mô tả đầy đủ tính năng. Người mua cần biết sản phẩm được phân loại E60, EW60 hay EI60 vì mỗi ký hiệu phản ánh một mức kiểm soát khác nhau.

E – tính toàn vẹn: Hệ kính duy trì khả năng ngăn ngọn lửa và khí nóng xuyên qua phía không tiếp xúc trực tiếp với lửa trong thời gian phân loại. Kính nhóm E không được hiểu là có khả năng hạn chế đáng kể bức xạ nhiệt truyền qua.

EW – tính toàn vẹn và kiểm soát bức xạ: Ngoài việc duy trì ranh giới ngăn lửa, hệ kính còn hạn chế mức bức xạ nhiệt truyền sang phía bên kia. Tiêu chí này giúp giảm nguy cơ vật liệu gần kính bị tác động bởi nhiệt bức xạ, nhưng không đồng nghĩa với mức cách nhiệt của EI.

EI – tính toàn vẹn và cách nhiệt: Hệ kính vừa duy trì ranh giới ngăn cháy, vừa hạn chế sự gia tăng nhiệt độ ở bề mặt phía không tiếp xúc với lửa trong thời gian phân loại. Ký hiệu EI30, EI60 hoặc EI90 thể hiện thời gian đạt được tiêu chí trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.

QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023 cũng sử dụng các ký hiệu EI hoặc EIW trong một số yêu cầu đối với bộ phận ngăn cháy. Loại kính cần dùng phải căn cứ vào thiết kế của công trình, không mặc định EI luôn bắt buộc cho mọi ô kính.

Không thể xác định khả năng chống cháy chỉ bằng độ dày kính

Cùng một độ dày nhưng hai sản phẩm có thể sử dụng công nghệ, số lớp và vật liệu trung gian khác nhau. Ngược lại, kính dày hơn chưa chắc đạt thời gian chịu lửa cao hơn nếu không có kết quả thử nghiệm tương ứng.

Hiệu quả của hệ kính chống cháy còn phụ thuộc vào kích thước tấm, hướng lắp, loại khung, gioăng, nẹp giữ kính và vật liệu chèn quanh mép. Các tiêu chuẩn phân loại chịu lửa đánh giá sản phẩm trong phạm vi của phương pháp thử và cấu hình liên quan, thay vì xác nhận một tấm kính có thể lắp tùy ý vào mọi hệ khung.

Khi so sánh hai báo giá, chủ đầu tư không nên chỉ đặt cạnh nhau các thông tin “kính dày bao nhiêu milimét” và “chịu lửa bao nhiêu phút”. Những thông tin cần đối chiếu gồm mã kính, cấp phân loại, tiêu chuẩn thử, kích thước tối đa, hệ khung sử dụng và phạm vi áp dụng của kết quả thử.

Kính lắp trên cửa phải đồng bộ với cấu hình bộ cửa

Một tấm kính có hồ sơ chịu lửa riêng chưa đủ để chứng minh cửa chống cháy có ô kính đạt cùng giới hạn chịu lửa. Khi kính được đưa vào cánh cửa, kích thước và vị trí ô kính sẽ tác động đến kết cấu của cánh.

Khung giữ kính, nẹp, gioăng và vật liệu chèn phải giữ được tấm kính trong quá trình chịu tác động nhiệt. Nếu kính tuột khỏi khung, nứt vỡ ngoài phạm vi cho phép hoặc tạo khe hở, tính toàn vẹn của bộ cửa có thể bị ảnh hưởng.

BS EN 13501-2 đưa cửa chống cháy, bộ cửa cuốn và cơ cấu đóng vào nhóm sản phẩm được phân loại dựa trên dữ liệu thử nghiệm. Điều này cho thấy kính, cánh, khung và các chi tiết liên quan cần được xem xét như một hệ hoàn chỉnh.

Vì vậy, không nên khoét thêm ô kính sau khi cửa đã sản xuất hoặc thay kính bằng một sản phẩm “cùng độ dày” nhưng khác mã và cấu tạo. Việc thay đổi cần được đối chiếu với hồ sơ của mẫu cửa.

Khi nào cửa chống cháy cần có ô kính?

Ô kính giúp người sử dụng quan sát phía bên kia trước khi mở cửa. Chi tiết này hữu ích tại hành lang, bệnh viện, trường học, khu vực sản xuất hoặc phòng kỹ thuật có nhu cầu theo dõi hoạt động.

Tuy nhiên, không phải vị trí nào cũng cần lắp kính. Diện tích ô kính, độ cao đặt kính và cấp chịu lửa phải căn cứ vào thiết kế, công năng sử dụng và cấu hình cửa được phép áp dụng.

Đối với lối đi có nhiều người, ô kính có thể hỗ trợ hạn chế va chạm giữa hai người mở cửa từ hai phía. Tại phòng kỹ thuật, kính giúp quan sát tình trạng bên trong mà không phải mở cửa thường xuyên. Yêu cầu quan sát không nên được xử lý bằng cách tự khoét cánh tại công trường.

Cần kiểm tra gì khi đặt cửa chống cháy có ô kính?

Trước khi đặt hàng, chủ đầu tư cần xác nhận loại kính và ký hiệu phân loại theo bản vẽ. Cụm từ “kính chống cháy 60 phút” nên được làm rõ thành E60, EW60 hay EI60.

Bản vẽ cửa phải thể hiện kích thước và vị trí ô kính. Thông tin này cần được đối chiếu với phạm vi cấu hình của bộ cửa, gồm loại cánh, số cánh, khung kính, nẹp và gioăng.

Hồ sơ kỹ thuật cần giúp nhận diện đúng sản phẩm được cung cấp. Nếu nhà thầu đề xuất thay mã kính, đổi kích thước hoặc chuyển sang nhà sản xuất khác, phương án mới phải được kiểm tra lại trước khi sản xuất.

Sau khi lắp đặt, không dùng vít, nẹp hoặc vật liệu chèn khác tùy ý để thay thế chi tiết đã chỉ định. Việc vệ sinh cũng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất, nhất là với loại kính có lớp phủ hoặc lớp trung gian nhạy cảm tại mép.

Kết luận

Kính cường lực được lựa chọn chủ yếu theo yêu cầu an toàn và độ bền của kính xây dựng. Kính chống cháy phải được thử nghiệm, phân loại theo chức năng ngăn cháy và lắp trong một hệ thống phù hợp.

Độ dày hay khả năng chịu va đập không thể thay thế cho kết quả phân loại E, EW hoặc EI. Khi kính được lắp trên cửa chống cháy, chủ đầu tư cần kiểm tra cả tấm kính, kích thước ô, hệ nẹp – gioăng và phạm vi áp dụng của bộ cửa trước khi đặt hàng.

FAQs

Kính cường lực có chống cháy được không?

Kính cường lực thông thường không mặc nhiên là kính chống cháy. Sản phẩm chỉ được sử dụng cho ứng dụng ngăn cháy khi có kết quả thử nghiệm và phân loại phù hợp.

Kính chống cháy có phải kính cường lực không?

Tùy công nghệ. Một số hệ kính chống cháy sử dụng kính cường lực làm thành phần, kết hợp với lớp hoặc khoang trung gian chuyên dụng.

Kính E60 và EI60 khác nhau thế nào?

E60 tập trung vào tính toàn vẹn trong 60 phút thử nghiệm. EI60 đáp ứng thêm tiêu chí cách nhiệt trong cùng thời gian phân loại.

Có thể khoét thêm ô kính trên cửa chống cháy không?

Không nên tự thực hiện. Việc khoét cánh và lắp thêm kính có thể làm bộ cửa khác cấu hình đã được thử nghiệm.

Kính bị nứt có thể thay bằng kính cùng độ dày không?

Chưa đủ căn cứ. Kính thay thế cần đúng loại, mã sản phẩm, cấp phân loại, kích thước và phương án lắp đặt phù hợp với hệ cửa.