Chênh áp khiến khe nhỏ thành đường rò

Khói đi qua cửa khi tồn tại khe thông và chênh lệch áp suất giữa hai phía. Trong đám cháy, đối lưu nhiệt và thông gió tạo ra áp suất khác nhau, thúc đẩy dòng khí dịch chuyển.

Lưu lượng rò phụ thuộc chiều rộng, chiều dài, hình dạng khe và độ chênh áp. Khe hẹp nhưng kéo dài quanh chu vi vẫn tạo đường thông đáng kể. Trạng thái cánh áp sát khung chưa đủ xác định khả năng hạn chế khói lan.

Những đường rò quanh chu vi cánh

Khe hở phân bố tại các vị trí tiếp giáp giữa cánh và những bộ phận khác:

  • Mép trên và cạnh đứng: Độ đều khe liên quan đến khung, bản lề và trạng thái khóa.

  • Mép giữa cửa hai cánh: Cánh đóng sai thứ tự hoặc chốt phụ không ổn định làm thay đổi đường tiếp giáp.

  • Mép dưới: Khoảng hở với nền phụ thuộc cao độ sàn, ngưỡng cửa và chuyển động của cánh.

Khe giữa khung và tường còn tạo đường rò riêng nếu vật liệu chèn bị gián đoạn. Khả năng làm kín phụ thuộc vào tính liên tục của những vị trí tiếp giáp quanh lối mở.

Giới hạn làm kín tại mép cánh

Gioăng chống khói hạn chế khí lọt qua khe nhờ tiếp xúc với cánh hoặc khung khi cửa đóng. Cánh xệ, khung lệch hoặc gioăng mất đàn hồi đều làm giảm diện tích tiếp xúc thực tế.

Gioăng làm kín ở nhiệt độ thường khác với vật liệu trương nở khi gặp nhiệt. Loại thứ nhất hỗ trợ hạn chế dòng khí ngay khi cửa đóng; loại thứ hai lấp khe khi đạt nhiệt độ thích hợp. Hai chức năng có thể kết hợp trong cùng cấu hình, nhưng việc thay đổi phụ kiện phải phù hợp hệ cửa.

Gioăng ép quá mức còn khiến cánh khó tự chốt. Hiệu quả làm kín gắn với hành trình đóng hoàn chỉnh.

Chân cửa có điều kiện làm kín riêng

Khe dưới cánh cho phép cửa hoạt động mà không cọ nền nhưng vẫn tạo đường đi của khói. Hạ cánh tùy ý có thể gây kẹt khi nền thay đổi hoặc bản lề xệ.

Một số hệ cửa sử dụng gioăng đáy tự hạ hoặc ngưỡng tương ứng. Giải pháp được lựa chọn cùng mặt nền, yêu cầu thoát nạn và cấu hình đã đánh giá. Làm kín ba cạnh chưa đồng nghĩa xử lý được khe chân cửa.

Khả năng chịu lửa khác độ kín khói

EI phản ánh tính toàn vẹn và cách nhiệt trong thử nghiệm chịu lửa. Độ kín khói được xác định qua lưu lượng khí rò ở chênh lệch áp suất và nhiệt độ quy định. Kết quả EI riêng lẻ chưa chứng minh khả năng kiểm soát khói.

Phương pháp như EN 1634-3 đo độ rò trên cụm cửa. Một số phương án thử xử lý riêng khe chân cửa, vì vậy kết quả được đọc cùng điều kiện ngưỡng và chi tiết làm kín. Giới hạn của hệ cửa phản ánh mức rò đã kiểm chứng trong điều kiện thử, thay vì trạng thái kín tuyệt đối.

Độ kín biến đổi trong quá trình sử dụng

Bản lề rơ, khóa lệch hoặc gioăng lão hóa làm thay đổi đường tiếp xúc tại mép cánh. Sai lệch hình thành sau nhiều chu kỳ đóng mở, ngay cả khi bề mặt cánh vẫn nguyên vẹn.

Kiểm tra tập trung vào khe cửa, gioăng, chuyển động tự đóng và khả năng chốt ăn khớp. Phụ kiện thay thế hoặc giải pháp xử lý khe được lựa chọn theo cấu hình hệ cửa để duy trì hoạt động ổn định.

Giải pháp cửa chống cháy tại Nam Phát Mavi

Nam Phát Mavi cung cấp cửa thép chống cháy một cánh, hai cánh, cửa cuốn chống cháy và cửa gỗ chống cháy. Với khu vực có yêu cầu hạn chế khói lan, cấu hình gioăng, khung, phụ kiện đóng và xử lý chân cửa được xem xét cùng vị trí sử dụng.

Khả năng kiểm soát rò khói của từng phương án được xác định theo tài liệu kỹ thuật và kết quả thử nghiệm tương ứng.

FAQs

1. Cửa đã đóng vẫn có thể rò khói?

Có. Khói đi qua khe tiếp giáp dưới tác động của chênh áp.

2. Cửa đạt EI tự động đạt độ kín khói?

Không. Hai khả năng được đánh giá bằng phương pháp khác nhau.

3. Gioăng trương nở thay thế gioăng chống khói?

Chỉ khi cấu hình được đánh giá phù hợp; hai loại có cơ chế riêng.

4. Có được bịt kín khe chân cửa?

Giải pháp phải giữ khả năng vận hành và phù hợp cấu hình đã đánh giá.

5. Khi nào cần kiểm tra đường rò?

Khi cửa xệ, khóa lệch, gioăng hỏng hoặc khung và nền có thay đổi.