Cửa buồng thang nhà cao tầng: Giữ kín và thông suốt lối thoát nạn
Trong nhà cao tầng, cửa chống cháy buồng thang là điểm chuyển tiếp giữa hành lang và tuyến thoát nạn theo phương đứng. Người sử dụng mở cửa để vào thang, sau đó cánh tự khép về khung. Trạng thái đóng kín, thao tác mở thuận và khả năng vận hành khi tăng áp là những yêu cầu gắn liền với cấu hình cửa.
Ranh giới giữa hành lang và buồng thang
Cửa và tường bao phân cách buồng thang với hành lang. Khi cánh đóng, khung, khóa và gioăng hỗ trợ ngăn cháy, hạn chế rò khói theo cấu hình thiết kế. Người thoát nạn đi từ hành lang vào chiếu nghỉ rồi xuống các tầng dưới. Cơ cấu tự đóng đưa cửa về trạng thái ngăn cách sau mỗi lượt qua.
Tay co đưa cánh về đúng vị trí
Tay co thủy lực dùng lực lò xo và van điều tốc đưa cánh về khung. Ở đoạn cuối, cánh vượt lực cản gioăng để lưỡi khóa bắt chốt. Với cửa hai cánh, bộ điều phối đóng được dùng khi cánh phụ phải về trước. Bản lề, tay co và khóa được chọn theo tải cánh, kích thước, tần suất sử dụng.

Khe tiếp giáp kiểm soát đường rò khói
Khe cánh–khung, khe giữa hai cánh và chân cửa chi phối độ kín khi đóng. Gioăng kín khói hỗ trợ giảm rò khí theo cấu hình; gioăng trương nở làm kín khi gặp nhiệt.
Độ thẳng cánh, kích thước khe và mức nén gioăng quyết định tiếp xúc thực tế. Cánh xệ hoặc khóa lệch có thể tạo khoảng hở tại mép cửa.
Hướng mở theo luồng thoát người
Hướng mở, thông thủy và khoảng quét cánh được xác định theo mặt bằng thoát nạn. Khi mở, cánh duy trì lối đi trên chiếu nghỉ và tránh va vào tay vịn.
Cửa thép một cánh phù hợp ô mở gọn; cấu hình hai cánh hỗ trợ thông thủy lớn theo thiết kế. Thanh thoát hiểm và khóa được lựa chọn theo hướng di chuyển. Tại các tầng có đường quay lại hành lang, cơ chế mở và chỉ dẫn được bố trí đồng bộ.
Chênh áp làm thay đổi lực mở cửa
Hệ tăng áp chống khói tạo chênh lệch áp suất giữa buồng thang và không gian lân cận. Khi nhiều cửa mở, chênh áp thay đổi theo dòng khí và trạng thái các lối mở.
Tùy hướng mở, áp suất có thể tăng lực đẩy cửa hoặc cản quá trình tự đóng. Lực mở, tốc độ khép và khả năng bắt chốt được kiểm tra trong chế độ tăng áp đại diện.
Bảng kiểm theo chu trình thoát nạn
| Tình huống | Bộ phận kiểm tra | Kết quả mong muốn |
|---|---|---|
| Mở từ hành lang | Khóa, tay nắm, hướng mở | Thao tác thuận theo tuyến thoát |
| Đi qua chiếu nghỉ | Góc quét, bản lề | Không cản trở lối đi |
| Buông cánh | Tay co | Cửa tự trở về khung |
| Kết thúc đóng | Khóa, chốt, gioăng | Khép sát và bắt chốt |
| Chạy hệ tăng áp | Tay co, cửa, chênh áp | Mở được, tự đóng ổn định |
Bảng kiểm gắn từng thao tác của người sử dụng với trạng thái thực tế của bộ cửa, thuận tiện cho nghiệm thu và bảo trì.
Duy trì chức năng sau bàn giao
Cửa buồng thang sử dụng nhiều thường bộc lộ lỗi ở tay co, bản lề, khóa và gioăng: khép hờ, đóng mạnh hoặc cạ sàn. Đội vận hành kiểm tra từng tầng, gồm cả chế độ tăng áp theo phương án thử.
Lối đi luôn thông thoáng, cửa không bị chèn giữ mở. Cơ cấu giữ mở chuyên dụng, nếu có trong thiết kế, phải tự giải phóng để cửa đóng khi có tín hiệu cháy.
Giải pháp cửa và thiết bị tại Nam Phát Mavi
Nam Phát Mavi cung cấp cửa thép chống cháy một và hai cánh, cửa cuốn chống cháy, cửa gỗ chống cháy, cửa thép vân gỗ, cửa gỗ công nghiệp, cửa đóng mở nhanh và cửa kho siêu thị; cùng phụ kiện cửa, sàn nâng Dock Leveler và màn nhựa PVC. Danh mục được lựa chọn theo vị trí sử dụng, kích thước, cơ cấu vận hành và điều kiện lắp đặt. Với cửa chống cháy, cấp chịu lửa và hồ sơ cấu hình được đối chiếu riêng theo yêu cầu công trình.



FAQs
1. Cửa buồng thang cần tự đóng sau khi có người đi qua?
Phần lớn cửa buồng thang thuộc diện yêu cầu cơ cấu tự đóng; kiểm tra theo vị trí thiết kế.
2. Cửa khép nhưng không bắt chốt xử lý thế nào?
Kiểm tra khóa, tay co, bản lề và khe hở.
3. Hệ tăng áp có làm cửa khó mở?
Có thể, tùy chênh áp và hướng mở.
4. Thanh thoát hiểm có bắt buộc trên mọi cửa?
Phụ thuộc yêu cầu thiết kế và vị trí sử dụng.
5. Sau bảo trì cần thử những chức năng nào?
Thao tác mở, tự đóng, bắt chốt và độ kín gioăng.
